學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
伴矩陣
伴矩陣
giản thể:
伴矩阵
bàn
jǔ
zhèn
[ㄅㄢˋ ㄐㄩˇ ㄓㄣˋ]
BẠN CỦ TRẬN
1.
ma trận bù (toán học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
陣
zhèn
bố trí quân đội
伙伴
huǒbàn
đối tác
陪伴
péibàn
đồng hành
規矩
guīju
nghĩa đen: compa và thước vuông
伴隨
bànsuí
đi cùng
同伴
tóngbàn
bạn đồng hành; đồng chí; đồng đội
伴侶
bànlǚ
bạn đồng hành
陣營
zhènyíng
nhóm người
逐字解
Từng chữ trong từ
伴
bạn
người đồng hành
矩
củ
thước kẻ, thước thẳng, quy tắc
陣
trận
hàng quân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伴矩阵 nghĩa là gì? · Kaori Dict