學華語Kaori Dict

伴隨矩陣

giản thể: 伴随矩阵

bànsuízhèn

ㄅㄢˋ ㄙㄨㄟˊ ㄐㄩˇ ㄓㄣˋ

BẠN TUỲ CỦ TRẬN

  1. 1.ma trận phụ hợp; ma trận liên hợp cổ điển

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伴随矩阵 nghĩa là gì? · Kaori Dict