學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
伴隨矩陣
伴隨矩陣
giản thể:
伴随矩阵
bàn
suí
jǔ
zhèn
[ㄅㄢˋ ㄙㄨㄟˊ ㄐㄩˇ ㄓㄣˋ]
BẠN TUỲ CỦ TRẬN
1.
ma trận phụ hợp; ma trận liên hợp cổ điển
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
隨時
suíshí
bất kỳ lúc nào; mọi lúc
隨便
suíbiàn
tuỳ ý
陣
zhèn
bố trí quân đội
隨手
suíshǒu
một cách tiện lợi
隨著
suízhe
cùng với
隨
suí
theo
跟隨
gēnsuí
đi theo
隨意
suíyì
theo ý muốn
逐字解
Từng chữ trong từ
伴
bạn
người đồng hành
隨
tuỳ
theo
矩
củ
thước kẻ, thước thẳng, quy tắc
陣
trận
hàng quân
記憶技巧
Mẹo nhớ
隨
TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伴随矩阵 nghĩa là gì? · Kaori Dict