學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
伸懶腰
伸懶腰
giản thể:
伸懒腰
shēn
lǎn
yāo
[ㄕㄣ ㄌㄢˇ ㄧㄠ]
THÂN LÃN YÊU
1.
vươn vai (khi thức dậy hoặc khi mệt, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腰
yāo
eo
伸
shēn
duỗi
延伸
yánshēn
mở rộng
懶
lǎn
lười biếng
懶得
lǎnde
không muốn (làm gì); không có hứng làm gì
懶惰
lǎnduò
ăn không ngồi rồi
偷懶
tōulǎn
trốn làm biếng
伸張
shēnzhāng
duy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức)
逐字解
Từng chữ trong từ
伸
thân
duỗi ra, mở ra
懶
lãn
lười biếng, mệt mỏi, vô hồn
腰
yêu
thắt lưng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伸懶腰 nghĩa là gì? · Kaori Dict