學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
伸縮喇叭
伸縮喇叭
giản thể:
伸缩喇叭
shēn
suō
lǎ
ba
[ㄕㄣ ㄙㄨㄛ ㄌㄚˇ ㄅㄚ˙]
THÂN SÚC LẠT BÁ
1.
kèn trombone
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
縮小
suōxiǎo
giảm; bớt; co lại
伸
shēn
duỗi
縮短
suōduǎn
rút ngắn
延伸
yánshēn
mở rộng
縮水
suōshuǐ
bị co lại (khi giặt)
喇叭
lǎba
còi (xe hơi, v.v.)
退縮
tuìsuō
lùi lại; co rúm
萎縮
wěisuō
héo
逐字解
Từng chữ trong từ
伸
thân
duỗi ra, mở ra
縮
súc
co lại, rút vào, giảm
喇
lạt
sừng, kèn
叭
bá, bớt
loa kèn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伸縮喇叭 nghĩa là gì? · Kaori Dict