學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
伽羅瓦
伽羅瓦
giản thể:
伽罗瓦
Jiā
luó
wǎ
[ㄐㄧㄚ ㄌㄨㄛˊ ㄨㄚˇ]
GIÀ LA NGOÃ
1.
Évariste Galois (1811-1832), nhà toán học người Pháp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瓦
wǎ
ngói lợp
羅
luó
vải mùng
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
瓦解
wǎjiě
sụp đổ; tan rã; vụn vỡ
張羅
zhāngluo
chăm sóc
羅盤
luópán
la bàn
網羅
wǎngluó
lưới bắt cá hoặc chim
C羅
CLuó
biệt danh của cầu thủ bóng đá Bồ Đào Nha Cristiano Ronaldo
逐字解
Từng chữ trong từ
伽
già
phát âm tiếng Phạn 'gha' trong kinh điển Phật giáo ('samgha', v.v.)
羅
la
lưới bắt chim
瓦
ngoã, ngói
ngói
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伽罗瓦 nghĩa là gì? · Kaori Dict