學華語Kaori Dict

低價

giản thể: 低价

jià

ㄉㄧ ㄐㄧㄚˋ

ĐÊ GIÁ

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我覺得我們得調低價格。

    wǒ juéde wǒmen de diào dījià gé。

    Tôi cảm thấy chúng ta nên giảm giá

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低价 nghĩa là gì? · Kaori Dict