學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
低保
低保
dī
bǎo
[ㄉㄧ ㄅㄠˇ]
ĐÊ BẢO
1.
trợ cấp sinh hoạt
2.
phúc lợi (viết tắt của 城市居民最低生活保障[cheng2 shi4 ju1 min2 zui4 di1 sheng1 huo2 bao3 zhang4])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
低
dī
thấp
環保
huánbǎo
bảo vệ môi trường
保護
bǎohù
bảo vệ
保持
bǎochí
giữ
保證
bǎozhèng
bảo đảm
保存
bǎocún
bảo tồn
保留
bǎoliú
giữ
確保
quèbǎo
đảm bảo; bảo đảm
逐字解
Từng chữ trong từ
低
đê, đây
thấp
保
bảo
bảo vệ, phòng hộ, phòng thủ, chăm sóc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
地保
dìbǎo
(cũ) tuần đinh địa phương
地堡
dìbǎo
boongke (công sự ngầm)
邸報
dǐbào
tin báo hoàng gia, báo cáo cung đình có từ thời Hán
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
低保 nghĩa là gì? · Kaori Dict