學華語Kaori Dict

低調

giản thể: 低调

diào

ㄉㄧ ㄉㄧㄠˋ

ĐÊ ĐIỆU

HSK 7-9TOCFL 6N/Adj
  1. 1.giọng thấp
  2. 2.yên lặng (giọng)
  3. 3.trầm
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lặng lẽ
  2. 5.không phô trương

例句Câu ví dụ

  • 1

    做人要低調。

    zuòrén yào dīdiào。

    Làm người phải khiêm tốn

  • 2

    喜歡低調些。

    xǐhuan dīdiào xiē。

    Thích cách khiêm tốn một chút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低调 nghĩa là gì? · Kaori Dict