低音管
dīyīnguǎn
[ㄉㄧ ㄧㄣ ㄍㄨㄢˇ]
ĐÊ ÂM QUẢN
- 1.kèn fagôt
- 2.cũng viết là 巴頌管|巴颂管 hoặc 巴松管

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.