例句Câu ví dụ
- 1
我認為湯姆不會住口。
wǒ rènwéi Tāngmǔ bùhuì zhùkǒu。
Tôi cho rằng Tom sẽ không bao giờ im lặng
- 2
你現在可以住口了。
nǐ xiànzài kěyǐ zhùkǒu le。
Bây giờ anh có thể im đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
