學華語Kaori Dict

住口

zhùkǒu

ㄓㄨˋ ㄎㄡˇ

TRÚ KHẨU

  1. 1.câm miệng
  2. 2.ngậm miệng
  3. 3.ngừng nói

例句Câu ví dụ

  • 1

    我認為湯姆不會住口。

    wǒ rènwéi Tāngmǔ bùhuì zhùkǒu。

    Tôi cho rằng Tom sẽ không bao giờ im lặng

  • 2

    你現在可以住口了。

    nǐ xiànzài kěyǐ zhùkǒu le。

    Bây giờ anh có thể im đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

住口 nghĩa là gì? · Kaori Dict