- 1.khu dân cư
- 2.khu phát triển nhà ở

例句Câu ví dụ
- 1
今年,愛丁堡城市為了改變它的水邊地並給它增加中的人口供應一種新型的住宅區而開始十五年的重建工作。
jīnnián, Àidīngbǎo chéngshì wèile gǎibiàn tā de shuǐbiān de bìng gěi tā zēngjiā zhòngdì rénkǒu gōngyìng yīzhǒng xīnxíng de zhùzháiqū ér kāishǐ shíwǔ nián de chóngjiàn gōngzuò。
Năm nay, thành phố Edinburgh bắt đầu thực hiện công tác tái thiết kéo dài 15 năm nhằm thay đổi khu vực ven sông và cung cấp cho dân số đang tăng trưởng một loại khu nhà ở mới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.