例句Câu ví dụ
- 1
為何如何?你疑問的當下就是科學的開端。
wèihé rúhé? nǐ yíwèn de dāngxià jiùshì kēxué de kāiduān。
Khi bạn đặt câu hỏi 'tại sao' và 'như thế nào', khoa học mới bắt đầu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 何HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
