學華語Kaori Dict

何方

fāng

ㄏㄜˊ ㄈㄤ

HÀ PHƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是誰 ? 我來自何方 ? 又去向何處 ?

    wǒ shì shéi ? wǒ láizì héfāng ? yòu qùxiàng héchù ?

    Tôi là ai? Tôi đến từ đâu? Và tôi sẽ đi đâu?

  • 2

    有時候,我感覺自己身處迷霧之中,不知該去往何方。

    yǒushíhou, wǒ gǎnjué zìjǐ shēnchǔ míwù zhīzhōng, bùzhī gāi qùwǎng héfāng。

    Đôi khi, tôi cảm thấy mình đang lạc giữa màn sương, không biết nên đi về đâu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何方 nghĩa là gì? · Kaori Dict