例句Câu ví dụ
- 1
我是誰 ? 我來自何方 ? 又去向何處 ?
wǒ shì shéi ? wǒ láizì héfāng ? yòu qùxiàng héchù ?
Tôi là ai? Tôi đến từ đâu? Và tôi sẽ đi đâu?
- 2
有時候,我感覺自己身處迷霧之中,不知該去往何方。
yǒushíhou, wǒ gǎnjué zìjǐ shēnchǔ míwù zhīzhōng, bùzhī gāi qùwǎng héfāng。
Đôi khi, tôi cảm thấy mình đang lạc giữa màn sương, không biết nên đi về đâu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 何HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
