學華語Kaori Dict

佛爺

giản thể: 佛爷

ye

ㄈㄛˊ ㄧㄝ˙

PHẬT GIA

  1. 1.Phật (cách tôn xưng đối với Tất-đạt-đa Cồ-đàm 釋迦牟尼|释迦牟尼[Shi4 jia1 mou2 ni2])
  2. 2.Đức Thánh (chỉ bậc cao tăng Phật giáo)
  3. 3.Phật
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.Trời
  2. 5.hoàng đế
  3. 6.cuối triều Thanh, chỉ đích danh Từ Hy Thái hậu 慈禧太后[Ci2 xi3 tai4 hou4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佛爷 nghĩa là gì? · Kaori Dict