佛系
fóxì
[ㄈㄛˊ ㄒㄧˋ]
PHẬT HỆ
- 1.(từ mới khoảng năm 2017) (khẩu ngữ) thoải mái về mọi thứ (thường dùng để mô tả người trẻ không theo đuổi xã hội thành đạt)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 系HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.