例句Câu ví dụ
- 1
農作物需要雨水。
nóngzuòwù xūyào yǔshuǐ。
Những cây trồng cần mưa.
- 2
我們種植各種的作物。
wǒmen zhòngzhí gèzhǒng de zuòwù。
Chúng tôi trồng nhiều loại cây trồng khác nhau
- 3
農夫警告孩子們不要踐踏新栽種的作物。
nóngfū jǐnggào háizimen bùyào jiàntà xīn zāizhòng de zuòwù。
Người nông dân cảnh báo các em bé đừng giẫm đạp lên những cây trồng mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
