學華語Kaori Dict

作物

zuò

ㄗㄨㄛˋ ㄨˋ

TÁC VẬT

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    農作物需要雨水。

    nóngzuòwù xūyào yǔshuǐ。

    Những cây trồng cần mưa.

  • 2

    我們種植各種的作物。

    wǒmen zhòngzhí gèzhǒng de zuòwù。

    Chúng tôi trồng nhiều loại cây trồng khác nhau

  • 3

    農夫警告孩子們不要踐踏新栽種的作物。

    nóngfū jǐnggào háizimen bùyào jiàntà xīn zāizhòng de zuòwù。

    Người nông dân cảnh báo các em bé đừng giẫm đạp lên những cây trồng mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作物 nghĩa là gì? · Kaori Dict