- 1.nghĩa đen: bạn tranh, tôi đoạt (thành ngữ); cạnh tranh quyết liệt không khoan nhượng
- 2.đối đầu gay gắt
- 3.trận giằng co

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 我tôi; mình; của tôi
- 我們chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
- 你bạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您[nin2])
- 你們các bạn (số nhiều)
- 爭cố gắng giành
- 戰爭chiến tranh; xung đột
- 妳bạn (Lưu ý: Ở Đài Loan, 妳 được dùng để chỉ nữ giới, nhưng ở Trung Quốc đại lục, từ này không phổ biến. Thay vào đó, 你 được dùng cho cả nam và nữ.)
- 爭取đấu tranh giành
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 你NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.