- 1.Palin (tên)
- 2.Sarah Palin (1964-), chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, thống đốc bang Alaska 2006-2009

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.