學華語Kaori Dict

佩洛西

Pèiluò

ㄆㄟˋ ㄌㄨㄛˋ ㄒㄧ

BỘI LẠC TÂY

  1. 1.Nancy Pelosi (1940-), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ từ California, chủ tịch Hạ viện Hoa Kỳ 2007-2011 và 2019-

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佩洛西 nghĩa là gì? · Kaori Dict