學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
佳偶
佳偶
jiā
ǒu
[ㄐㄧㄚ ㄡˇ]
GIAI NGẪU
1.
cặp vợ chồng hạnh phúc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
偶然
ǒurán
tình cờ
偶像
ǒuxiàng
thần tượng
配偶
pèiǒu
vợ hoặc chồng
佳節
jiājié
ngày lễ
最佳
zuìjiā
tối ưu
木偶
mùǒu
con rối
佳
jiā
đẹp
逐字解
Từng chữ trong từ
佳
giai
tốt, thuận lợi
偶
ngẫu
ngẫu nhiên, trùng hợp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
佳偶 nghĩa là gì? · Kaori Dict