學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
佳餚
佳餚
giản thể:
佳肴
jiā
yáo
[ㄐㄧㄚ ㄧㄠˊ]
GIAI HÀO
TOCFL 7
1.
món ăn ngon
2.
mỹ vị
3.
thức ăn ngon
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
佳節
jiājié
ngày lễ
最佳
zuìjiā
tối ưu
佳
jiā
đẹp
絕佳
juéjiā
cực kỳ tốt
菜餚
càiyáo
món rau và thịt; món ăn
佳人
jiārén
người phụ nữ đẹp
佳作
jiāzuò
tác phẩm kiệt xuất
欠佳
qiànjiā
không tối ưu
逐字解
Từng chữ trong từ
佳
giai
tốt, thuận lợi
餚
hào
thịt đã chế biến
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
假藥
jiǎyào
thuốc giả
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
佳肴 nghĩa là gì? · Kaori Dict