佳作
jiāzuò
[ㄐㄧㄚ ㄗㄨㄛˋ]
GIAI TÁC
TOCFL 7
- 1.tác phẩm kiệt xuất
- 2.tác phẩm văn chương hay

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.