假座
jiǎzuò
[ㄐㄧㄚˇ ㄗㄨㄛˋ]
GIẢ TOẠ
- 1.sử dụng làm địa điểm (ví dụ: dùng {nhà hàng} làm địa điểm {cho tiệc chia tay})

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!