使不得
shǐbude
[ㄕˇ ㄅㄨ˙ ㄉㄜ˙]
SỬ BẤT ĐẮC
- 1.không thể sử dụng
- 2.không được (làm gì)
- 3.không chấp nhận được

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.