學華語Kaori Dict

使出

shǐchū

ㄕˇ ㄔㄨ

SỬ XUẤT

例句Câu ví dụ

  • 1

    敵人對那棟建築物使出了強力攻擊。

    dírén duì nà dòng jiànzhùwù shǐchū le qiánglì gōngjī。

    Địch nhân đã tấn công mạnh mẽ vào tòa nhà đó.

  • 2

    事時候使出你最後的王牌了。

    shì shíhou shǐchū nǐ zuìhòu de wángpái le。

    Thời điểm đó đã dùng hết quân bài cuối cùng của bạn

  • 3

    為了趕上火車我使出全力奔跑。

    wèile gǎnshàng huǒchē wǒ shǐchū quánlì bēnpǎo。

    Để kịp赶上火車, tôi chạy hết sức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

使出 nghĩa là gì? · Kaori Dict