學華語Kaori Dict

使命

shǐmìng

ㄕˇ ㄇㄧㄥˋ

SỬ MỆNH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.sứ mệnh
  2. 2.nhiệm vụ lâu dài mà một người cống hiến
  3. 3.bổn phận

例句Câu ví dụ

  • 1

    他身負機密使命。

    tā shēn fù jīmì shǐmìng。

    Anh ấy mang trọng trách mật nhiệm

  • 2

    他完成了他的使命。

    tā wánchéng le tā de shǐmìng。

    Anh ấy đã hoàn thành sứ mệnh của mình

  • 3

    今天的使命:奶茶跟麻糬。

    jīntiān de shǐmìng: nǎichá gēn máshǔ。

    Nhiệm vụ hôm nay: trà sữa và bánh trôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

使命 nghĩa là gì? · Kaori Dict