學華語Kaori Dict

失明

shīmíng

ㄕ ㄇㄧㄥˊ

THẤT MINH

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.mất thị lực
  2. 2.trở nên mù
  3. 3.lòa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他失明了。

    tā shīmíng le。

    Ông ấy đã điếc tai.

  • 2

    湯姆失明了。

    Tāngmǔ shīmíng le。

    Tom đã điếc

  • 3

    那女孩先天失明。

    nà nǚhái xiāntiān shīmíng。

    Cô bé đó bị mù từ lúc sinh ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失明 nghĩa là gì? · Kaori Dict