例句Câu ví dụ
- 1
他失明了。
tā shīmíng le。
Ông ấy đã điếc tai.
- 2
湯姆失明了。
Tāngmǔ shīmíng le。
Tom đã điếc
- 3
那女孩先天失明。
nà nǚhái xiāntiān shīmíng。
Cô bé đó bị mù từ lúc sinh ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
