學華語Kaori Dict

來信

giản thể: 来信

láixìn

ㄌㄞˊ ㄒㄧㄣˋ

LAI TÍN

HSK 5N
  1. 1.thư gửi đến
  2. 2.gửi thư cho chúng tôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我收到了他的來信。

    wǒ shōu dào liǎo tā de lái xìn

    Tôi đã nhận được lá thư của anh ấy

  • 2

    他來信了嗎?

    tā láixìn le ma?

    Anh ấy có viết thư chưa

  • 3

    他的來信讓我不安。

    tā de láixìn ràng wǒ bùān。

    Lời của anh khiến tôi lo lắng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

來信 nghĩa là gì? · Kaori Dict