- 1.thư gửi đến
- 2.gửi thư cho chúng tôi

例句Câu ví dụ
- 1
我收到了他的來信。
wǒ shōu dào liǎo tā de lái xìn
Tôi đã nhận được lá thư của anh ấy
- 2
他來信了嗎?
tā láixìn le ma?
Anh ấy có viết thư chưa
- 3
他的來信讓我不安。
tā de láixìn ràng wǒ bùān。
Lời của anh khiến tôi lo lắng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.