例句Câu ví dụ
- 1
單身人的來由:原來是喜歡一個人,現在是喜歡一個人。
dānshēn rén de láiyóu: yuánlái shì xǐhuan yīgèrén, xiànzài shì xǐhuan yīgèrén。
Nguyên do của việc độc thân: lúc trước là thích một người, hiện tại vẫn là thích một người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
