學華語Kaori Dict

來由

giản thể: 来由

láiyóu

ㄌㄞˊ ㄧㄡˊ

LAI DO

例句Câu ví dụ

  • 1

    單身人的來由:原來是喜歡一個人,現在是喜歡一個人。

    dānshēn rén de láiyóu: yuánlái shì xǐhuan yīgèrén, xiànzài shì xǐhuan yīgèrén。

    Nguyên do của việc độc thân: lúc trước là thích một người, hiện tại vẫn là thích một người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

来由 nghĩa là gì? · Kaori Dict