- 1.thành phố cấp địa khu Lai Tân ở Quảng Tây
Cách đọc khác:LáibīnShì — Laibin, thành phố cấp tỉnh thuộc khu tự trị dân tộc bản địa Tượng Quảng Tây|广西壮族自治区[Guang3 xi1 Zhuang4 zu2 Zi4 zhi4 qu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.