學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
例湯
例湯
giản thể:
例汤
lì
tāng
[ㄌㄧˋ ㄊㄤ]
LỆ THANG
1.
món canh trong ngày
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
例如
lìrú
ví dụ; chẳng hạn; như là
例子
lìzi
trường hợp
湯
tāng
canh
比例
bǐlì
tỷ lệ
例外
lìwài
ngoại lệ
舉例
jǔlì
đưa ra ví dụ
湯圓
tāngyuán
viên bột nếp nấu hoặc chiên, thường ăn trong Tết Nguyên Tiêu
慣例
guànlì
quy ước
逐字解
Từng chữ trong từ
例
lệ, lề
trước đây
湯
thang, sương
nước nóng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
禮堂
lǐtáng
hội trường
理塘
Lǐtáng
huyện Litang (Tây Tạng: li thang rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Garze 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)
記憶技巧
Mẹo nhớ
湯
THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
例汤 nghĩa là gì? · Kaori Dict