學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
侏
侏
zhū
[ㄓㄨ]
CHU
1.
người lùn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
侏儒
zhūrú
người lùn
侏羅
Zhūluó
núi Jura ở phía đông nước Pháp và kéo dài vào Thụy Sĩ
侏儒症
zhūrúzhèng
chứng lùn tuyến yên
侏羅紀
Zhūluójì
Kỷ Jura (thời kỳ địa chất từ 205-140 triệu năm trước)
侏儒倉鼠
zhūrúcāngshǔ
chuột hamster lùn
侏藍仙鶲
zhūlánxiānwēng
(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi lam lùn (Muscicapella hodgsoni)
坎貝爾侏儒倉鼠
Kǎnbèiěrzhūrúcāngshǔ
chuột hamster lùn Campbell (Phodopus campbelli)
逐字解
Từng chữ trong từ
侏
chu
nhỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
住
zhù
sống
豬
zhū
lợn
祝
zhù
cầu nguyện
煮
zhǔ
nấu
駐
zhù
dừng
株
zhū
thân cây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
侏 nghĩa là gì? · Kaori Dict