學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
侏儒倉鼠
侏儒倉鼠
giản thể:
侏儒仓鼠
zhū
rú
cāng
shǔ
[ㄓㄨ ㄖㄨˊ ㄘㄤ ㄕㄨˇ]
CHU NHO THƯƠNG THỬ
1.
chuột hamster lùn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
倉庫
cāngkù
kho hàng
鼠
shǔ
(hình thức kết hợp) chuột; con chuột
鼠標
shǔbiāo
chuột (máy tính)
儒家
Rújiā
Trường phái Nho gia, do Khổng Tử 孔子[Kong3 zi3] (551-479 TCN) và Mạnh Tử 孟子[Meng4 zi3] (khoảng 372-khoảng 289 TCN) sáng lập
儒學
Rúxué
Nho giáo
老鼠
lǎoshǔ
chuột (LT:隻|只[zhi1])
滑鼠
huáshǔ
(máy tính) chuột (Đài Loan)
倉促
cāngcù
đột ngột
逐字解
Từng chữ trong từ
侏
chu
nhỏ
儒
nho
nho học giả Nho giáo
倉
thương, thảng
kho lương
鼠
thử
chuột, con mèo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
侏儒仓鼠 nghĩa là gì? · Kaori Dict