學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
侏羅紀
侏羅紀
giản thể:
侏罗纪
Zhū
luó
jì
[ㄓㄨ ㄌㄨㄛˊ ㄐㄧˋ]
CHU LA KỶ
1.
Kỷ Jura (thời kỳ địa chất từ 205-140 triệu năm trước)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年紀
niánjì
tuổi
紀錄
jìlù
biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
世紀
shìjì
thế kỷ
紀念
jìniàn
tưởng niệm; tôn vinh ký ức của
紀律
jìlǜ
kỷ luật
羅
luó
vải mùng
紀實
jìshí
ghi chép sự kiện thực
紀念日
jìniànrì
ngày kỷ niệm
逐字解
Từng chữ trong từ
侏
chu
nhỏ
羅
la
lưới bắt chim
紀
kỷ, kỉ
ghi chép, sử sách, biên niên sử
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
侏罗纪 nghĩa là gì? · Kaori Dict