學華語Kaori Dict

依我看

kàn

ㄧ ㄨㄛˇ ㄎㄢˋ

Y NGÃ KHÁN

  1. 1.theo tôi
  2. 2.theo quan điểm của tôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    依我看,你錯了。

    yīwǒkàn, nǐ cuò le。

    Theo tôi thấy, anh sai

  • 2

    依我看來,你錯了。

    yīwǒkàn lái, nǐ cuò le。

    Theo tôi thì anh sai

  • 3

    他總在別人面前裝出大公無私的樣子,但依我看,他只不過是個沒有主見的傢伙。

    tā zǒng zài biéren miànqián zhuāngchū dàgōngwúsī de yàngzi, dàn yīwǒkàn, tā zhǐbuguò shì gě méiyǒu zhǔjiàn de jiāhuo。

    Anh ấy luôn giả vờ tỏ ra công bằng và không thiên vị trước mặt người khác, nhưng theo tôi nghĩ, anh ấy chỉ là một kẻ thiếu ý kiến riêng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

依我看 nghĩa là gì? · Kaori Dict