例句Câu ví dụ
- 1
依我看,你錯了。
yīwǒkàn, nǐ cuò le。
Theo tôi thấy, anh sai
- 2
依我看來,你錯了。
yīwǒkàn lái, nǐ cuò le。
Theo tôi thì anh sai
- 3
他總在別人面前裝出大公無私的樣子,但依我看,他只不過是個沒有主見的傢伙。
tā zǒng zài biéren miànqián zhuāngchū dàgōngwúsī de yàngzi, dàn yīwǒkàn, tā zhǐbuguò shì gě méiyǒu zhǔjiàn de jiāhuo。
Anh ấy luôn giả vờ tỏ ra công bằng và không thiên vị trước mặt người khác, nhưng theo tôi nghĩ, anh ấy chỉ là một kẻ thiếu ý kiến riêng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
