學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
依撒依亞
依撒依亞
giản thể:
依撒依亚
Yī
sā
yī
yà
[ㄧ ㄙㄚ ㄧ ㄧㄚˋ]
Y TẢN Y Á
1.
Isaiah (chuyển âm Công giáo)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
依靠
yīkào
dựa vào cái gì đó (để hỗ trợ, v.v.); phụ thuộc vào
依然
yīrán
vẫn; như trước
依舊
yījiù
như trước; vẫn
依照
yīzhào
theo; dựa vào
依據
yījù
dựa vào
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
依賴
yīlài
phụ thuộc vào; lệ thuộc vào
逐字解
Từng chữ trong từ
依
y
dựa vào
撒
tản, tát
giải phóng, ném đi, thả ra
依
y
dựa vào
亞
á
Á châu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
依撒意亞
Yīsāyìyà
Isaiah
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
依撒依亞 nghĩa là gì? · Kaori Dict