學華語Kaori Dict

俗氣

giản thể: 俗气

ㄙㄨˊ ㄑㄧˋ

TỤC KHÍ

TOCFL 5
  1. 1.lòe loẹt
  2. 2.không thanh lịch
  3. 3.không có gu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thô tục
  2. 5.tầm thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    她講話非常俗氣。

    tā jiǎnghuà fēicháng súqì。

    Cách nói của cô ấy rất tục

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俗氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict