- 1.lòe loẹt
- 2.không thanh lịch
- 3.không có gu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thô tục
- 5.tầm thường

例句Câu ví dụ
- 1
她講話非常俗氣。
tā jiǎnghuà fēicháng súqì。
Cách nói của cô ấy rất tục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.