學華語Kaori Dict

俗稱

giản thể: 俗称

chēng

ㄙㄨˊ ㄔㄥ

TỤC XƯNG

TOCFL 6
  1. 1.thường được gọi là
  2. 2.thuật ngữ phổ biến

例句Câu ví dụ

  • 1

    慶祝春節俗稱過年。

    qìngzhù Chūnjié súchēng guònián。

    Tết Nguyên Đán còn gọi là 'đổi năm'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俗称 nghĩa là gì? · Kaori Dict