學華語Kaori Dict

俗諺口碑

giản thể: 俗谚口碑

yànkǒubēi

ㄙㄨˊ ㄧㄢˋ ㄎㄡˇ ㄅㄟ

TỤC NGẠN KHẨU BI

  1. 1.câu nói thông thường (thành ngữ); tục ngữ lưu truyền rộng rãi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俗諺口碑 nghĩa là gì? · Kaori Dict