學華語Kaori Dict

俗話說

giản thể: 俗话说

huàshuō

ㄙㄨˊ ㄏㄨㄚˋ ㄕㄨㄛ

TỤC THOẠI THUYẾT

HSK 7-9
  1. 1.như tục ngữ có câu
  2. 2.người ta thường nói...

例句Câu ví dụ

  • 1

    俗話說:“大年三十吃餃子──沒有外人。”

    súhuàshuō: “ dàniánsānshí chī jiǎozi ─ ─ méiyǒu wàirén。 ”

    Ngạn ngữ nói: 'Đêm giao thừa ăn bánh tét - không có người ngoài.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俗话说 nghĩa là gì? · Kaori Dict