- 1.như tục ngữ có câu
- 2.người ta thường nói...

例句Câu ví dụ
- 1
俗話說:“大年三十吃餃子──沒有外人。”
súhuàshuō: “ dàniánsānshí chī jiǎozi ─ ─ méiyǒu wàirén。 ”
Ngạn ngữ nói: 'Đêm giao thừa ăn bánh tét - không có người ngoài.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.