保特瓶
bǎotèpíng
[ㄅㄠˇ ㄊㄜˋ ㄆㄧㄥˊ]
BẢO ĐẶC BÌNH
- 1.biến thể của 寶特瓶|宝特瓶[bao3 te4 ping2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.