學華語Kaori Dict

修女

xiū

ㄒㄧㄡ ㄋㄩˇ

TU NỮ

  1. 1.nữ tu hoặc sơ (của Giáo hội Công giáo La Mã hoặc Chính thống Hy Lạp)

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個修女要要去澆花和花菜。

    nàge xiūnǚ yào yào qù jiāohuā hé huācài。

    Người tu sĩ kia muốn đi tưới hoa và rau củ

  • 2

    特蕾莎修女被授予諾貝爾獎。

    tè lěi shā xiūnǚ bèi shòuyǔ NuòbèiěrJiǎng。

    Mẹ Teresa đã được trao giải Nobel

  • 3

    那個修女要去澆灌花和花菜。

    nàge xiūnǚ yào qù jiāoguàn huā hé huācài。

    Người tu sĩ đó sẽ đi tưới cây hoa và rau củ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修女 nghĩa là gì? · Kaori Dict