學華語Kaori Dict

修文

Xiūwén

ㄒㄧㄡ ㄨㄣˊ

TU VĂN

  1. 1.huyện Tu Văn ở Quý Dương 貴陽|贵阳[Gui4 yang2], Quý Châu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我需要有人來幫我修文字處理器。

    wǒ xūyào yǒurén lái bāng wǒ Xiūwén zì chǔlǐqì。

    Tôi cần có người giúp tôi sửa máy soạn thảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修文 nghĩa là gì? · Kaori Dict