學華語Kaori Dict

修車

giản thể: 修车

xiūchē

ㄒㄧㄡ ㄔㄜ

TU XA

HSK 6
  1. 1.sửa xe đạp (ô tô, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去修車。

    tā qù xiū chē

    Anh ấy đi sửa xe

  • 2

    湯姆說過誰要來幫他修車嗎?

    Tāngmǔ shuō guò shéi yào lái bāng tā xiūchē ma?

    Tom có nói ai đó sẽ đến giúp anh sửa xe không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修車 nghĩa là gì? · Kaori Dict