例句Câu ví dụ
- 1
他去修車。
tā qù xiū chē
Anh ấy đi sửa xe
- 2
湯姆說過誰要來幫他修車嗎?
Tāngmǔ shuō guò shéi yào lái bāng tā xiūchē ma?
Tom có nói ai đó sẽ đến giúp anh sửa xe không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
