修音
xiūyīn
[ㄒㄧㄡ ㄧㄣ]
TU ÂM
- 1.chỉnh âm (điều chỉnh âm sắc, âm lượng, v.v. của đàn organ hoặc nhạc cụ khác)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.