學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
俾
俾
bǐ
[ㄅㄧˇ]
TỶ
1.
gây ra
2.
cho phép
3.
phiên âm bi
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
tiếng Đài Loan đọc là [bi4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
俾使
bǐshǐ
để mà
俾倪
bǐní
thành lan can
俾利
bǐlì
tạo điều kiện
俾斯麥
Bǐsīmài
Bismarck (tên gọi)
俾格米
bǐgémǐ
Pygmy
俾路支
Bǐlùzhī
người Balochi (dân tộc ở Iran, Pakistan và Afghanistan)
俾夜作晝
bǐyèzuòzhòu
nghĩa đen: biến đêm thành ngày (thành ngữ); nghĩa bóng: thức khuya làm việc
俾晝作夜
bǐzhòuzuòyè
biến ngày thành đêm (thành ngữ, từ Kinh Thi); nghĩa bóng: kéo dài cuộc vui bất kể giờ giấc
逐字解
Từng chữ trong từ
俾
tỷ
nhằm mục đích
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
比
bǐ
so sánh
筆
bǐ
bút
避
bì
tránh
逼
bī
ép buộc (ai làm gì)
閉
bì
đóng
必
bì
nhất định
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
俾 nghĩa là gì? · Kaori Dict