學華語Kaori Dict

倒下

dǎoxià

ㄉㄠˇ ㄒㄧㄚˋ

ĐẢO HẠ

HSK 7-9
  1. 1.sụp đổ
  2. 2.ngã xuống

例句Câu ví dụ

  • 1

    他頭朝天倒下了。

    tā tóu Cháotiān dǎoxià le。

    Anh ấy ngã xuống đầu hướng trời

  • 2

    馬倒下時脖子斷了。

    mǎ dǎoxià shí bózi duàn le。

    Con ngựa gãy cổ khi ngã xuống

  • 3

    那棵樹隨時會倒下來。

    nà kē shù suíshí huì dǎoxià lái。

    Cây đó随时会倒下来

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倒下 nghĩa là gì? · Kaori Dict