例句Câu ví dụ
- 1
他頭朝天倒下了。
tā tóu Cháotiān dǎoxià le。
Anh ấy ngã xuống đầu hướng trời
- 2
馬倒下時脖子斷了。
mǎ dǎoxià shí bózi duàn le。
Con ngựa gãy cổ khi ngã xuống
- 3
那棵樹隨時會倒下來。
nà kē shù suíshí huì dǎoxià lái。
Cây đó随时会倒下来
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
