同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
